thánh địa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất linh thiêng, có ý nghĩa tôn giáo quan trọng: Nơi được một tôn giáo hoặc tín ngưỡng cụ thể coi là thiêng liêng, thường gắn liền với các sự kiện, nhân vật tôn giáo quan trọng hoặc là nơi hành hương.
- Nơi được tôn sùng, coi trọng đặc biệt trong một lĩnh vực phi tôn giáo: Được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một địa điểm, tổ chức hoặc không gian được xem là trung tâm, cái nôi hoặc biểu tượng tối cao của một lĩnh vực văn hóa, thể thao, nghệ thuật, v.v.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- Jerusalem được coi là thánh địa của ba tôn giáo lớn: Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.
- Hằng năm, hàng triệu tín đồ Hồi giáo thực hiện chuyến hành hương đến thánh địa Mecca.
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Thung lũng Silicon là thánh địa của công nghệ toàn cầu.
- Sân vận động này được nhiều cổ động viên coi là thánh địa bóng đá.
Các cách sử dụng nâng cao
"coi/làm thành thánh địa": Cách nói nhấn mạnh việc tôn sùng, đề cao một địa điểm nào đó lên mức độ linh thiêng, mẫu mực.
- Ngôi chùa cổ ấy đã được cộng đồng địa phương coi như một thánh địa tâm linh.
"thánh địa cuối cùng": Cụm từ thường dùng để chỉ nơi trú ẩn, lãnh địa cuối cùng còn sót lại của một loài động vật, một nền văn hóa, hay một lối sống đang bị đe dọa.
- Khu rừng nguyên sinh này là thánh địa cuối cùng của loài voọc quý hiếm.
Biến thể và từ gần giống
- Đất thánh (danh từ): Cách nói đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất "đất" - vùng lãnh thổ linh thiêng.
- Thánh tích (danh từ): Chỉ các di tích, di vật linh thiêng liên quan đến tôn giáo, khác với thánh địa là chỉ một vùng đất, địa điểm.
- Linh địa (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ vùng đất linh thiêng, có thể mang sắc thái tâm linh rộng hơn, không nhất thiết gắn với một tôn giáo tổ chức chính thống.
Từ đồng nghĩa
- Vùng đất thiêng: Cách nói nhấn mạnh tính chất linh thiêng.
- Nơi linh thiêng: Cách nói chung về địa điểm có ý nghĩa tâm linh.
- Thánh cung (trong một số ngữ cảnh): Thường chỉ điện thờ, cung điện linh thiêng bên trong một thánh địa.
Các cụm từ liên quan
- Hành hương về thánh địa: Thực hiện một chuyến đi đầy ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần đến một nơi linh thiêng.
- Ước mơ của ông ấy là được một lần hành hương về thánh địa Vatican.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên đường hay thánh địa cũng không bằng quê nhà": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tình yêu và sự gắn bó với quê hương, nơi chôn rau cắt rốn, dù nơi đó có thể không phải là nơi linh thiêng hay hoàn hảo nhất.
- d. (id.). Đất thánh.